카테고리 데일리뉴스

직원의 차용증 찢은 사장

2026년 07월 14일 (화)

중국 정저우시의 45세 사장 리앙 씨는 고깃집 직원이 주방 화재를 일으킨 후 차용증을 찢어준 사실이 알려지며 큰 지지를 받고 있습니다.

vn오늘의 베트남어 퀴즈
다음 한국어 뜻에 해당하는 베트남어 단어는?
“요리사”
triết lý
hỏa hoạn
đầu bếp
khoản nợ


7월 3일, 리앙 씨의 고깃집에서 7년간 근무해온 27세 주방장 류 씨는 찢긴 차용증 사진을 SNS에 올렸습니다. 이 사진은 순식간에 퍼지며 화재 사고 이후 사장과 직원 사이에 일어난 감동적인 이야기를 세상에 알렸습니다.

지난 4월 말, 류 씨는 교대 시간에 기름이 담긴 팬 아래 가스불을 끄는 것을 잊었습니다. 불길이 일어나 창고와 별실까지 번졌고, 류 씨는 담요와 소화기로 진화를 시도했으나 성공하지 못했습니다.

소방차가 도착해 화재가 진압될 때까지 약 20분이 걸렸습니다. 인명 피해는 없었지만 시설물 전체가 소실되었습니다. 5월 내내 직원들은 청소와 물품 정리를 도와 가게를 다시 열 준비를 했습니다.

자신의 실수로 큰 피해를 입힌 것에 죄책감을 느낀 류 씨는 리앙 씨에게 매월 급여에서 3,000위안(약 440달러)씩 공제해 피해액을 갚겠다는 차용증을 써서 서명하고 지문까지 찍어 건넸습니다.

차용증을 받은 리앙 씨는 이를 찢어버리기로 했습니다. 그는 “이 빚이 그의 미래와 가족에게 영향을 미칠 수 있어, 모든 손실은 내가 감당하기로 했으며 함께 다시 시작하자고 했다”고 말했습니다.

리앙 씨의 ‘사람 중심’ 경영 철학은 중국의 유명 소매 체인 펑동라이 창립자 위동라이에서 영감을 받았습니다. 이 기업은 ‘기분 나쁨 휴가’ 10일이나 손님에게 부당한 대우를 받은 직원에게 최대 30,000위안(약 4,400달러)의 ‘억울 보상금’ 지급 등 탁월한 복지 정책으로 충성 고객을 확보하고 있습니다.

리앙 씨는 항상 업계 평균 이상의 임금을 지급한다고 밝혔습니다. 화재로 영업이 중단된 기간에도 직원들에게 충분한 생활비를 지원했습니다.

리앙 씨의 결정 이후 다른 직원들은 자발적으로 수리 비용을 모금했고, 건물주는 임대료를 할인해 주었습니다. 배달 업체는 창업 자금을 제공했고, 부동산 관리 팀은 수리를 지원했습니다. 전국 각지에서 찾아온 손님들도 가게를 응원했습니다.

이번이 리앙 씨의 16번째 사업입니다. 그는 가족의 집 마련 계획을 미루고 모든 저축을 이 사업에 투자해 가게를 유지하고 있습니다.

민푸엉(방문, 지무뉴스, 신화통신 제공)

원문보기
Ông chủ nhận ‘trái ngọt’ khi xé giấy nợ của nhân viên
Trung QuốcAnh Liang, 45 tuổi, ở Trịnh Châu, tỉnh Hà Nam bất ngờ nhận được sự ủng hộ lớn từ cộng đồng sau khi xé giấy ghi nợ cho nam đầu bếp làm cháy quán thịt nướng.
Ngày 3/7, anh Liu, 27 tuổi, đầu bếp có 7 năm làm việc tại quán thịt nướng của anh Liang, đăng tải hình ảnh tờ giấy ghi nợ bị xé rách lên mạng xã hội. Bức ảnh nhanh chóng lan truyền, hé lộ câu chuyện nhân văn giữa ông chủ và nhân viên sau sự cố hỏa hoạn.
Hồi cuối tháng 4, anh Liu quên tắt bếp dưới chảo dầu trong lúc giao ca. Ngọn lửa bùng phát, cháy lan sang nhà kho cùng các phòng ăn riêng. Nam đầu bếp nỗ lực dùng chăn và bình xịt cứu hỏa để dập lửa nhưng không thành.
Sau khi xe cứu hỏa đến, đám cháy mới được khống chế. Sự cố không gây thương vong nhưng làm hư hỏng toàn bộ cơ sở vật chất. Suốt tháng 5, các nhân viên của quán cùng dọn dẹp, thu gom vật dụng để mở cửa lại.
Áy náy vì lỗi lầm của mình gây hậu quả lớn, anh Liu viết giấy ghi nợ gửi anh Liang, xin trừ 3.000 tệ (440 USD) mỗi tháng vào lương cho đến khi đủ số tiền thiệt hại. Bên dưới, nam đầu bếp ký tên, ghi rõ ngày tháng và điểm chỉ dấu vân tay.
Khi nhận tờ giấy, anh Liang quyết định xé bỏ. “Khoản nợ này có thể ảnh hưởng đến tương lai của cậu ấy cùng gia đình, do đó tôi chọn tự gánh vác mọi tổn thất để cùng nhau làm lại”, anh Liang nói.
Triết lý kinh doanh “lấy con người làm gốc” của anh Liang lấy cảm hứng từ Yu Donglai, người sáng lập chuỗi bán lẻ Pangdonglai danh tiếng tại Trung Quốc. Doanh nghiệp này thu hút lượng khách hàng trung thành nhờ chính sách phúc lợi xuất sắc, tiêu biểu như 10 ngày nghỉ phép vì buồn bực và “bồi thường oan ức” lên tới 30.000 tệ (khoảng 4.400 USD) cho nhân viên chịu bất công từ khách hàng.
Anh Liang cho biết luôn trả lương cao hơn mặt bằng chung. Ngay trong thời gian gián đoạn hoạt động do vụ cháy, anh vẫn phát trợ cấp sinh hoạt đầy đủ cho nhân sự.
Sau quyết định của anh Liang, các nhân viên khác tự nguyện quyên góp tiền sửa quán. Chủ nhà giảm giá thuê mặt bằng. Một công ty giao đồ ăn cung cấp vốn khởi nghiệp, trong khi đội ngũ quản lý bất động sản đến hỗ trợ sửa chữa cửa hàng. Khách hàng từ khắp nơi cũng tìm đến quán để ủng hộ.
Đây là dự án kinh doanh thứ 16 của anh Liang. Anh dồn tiền tiết kiệm vào cơ sở này, gác lại kế hoạch mua nhà cho gia đình để duy trì hoạt động kinh doanh.
Minh Phương(TheoSCMP, Jimu News, Sina)

Liu (27세)의 차용증을 Liang 사장이 찢어버렸다. 사진:Jimu News
Anh Liu는 정주, 허남에서 가게에 불을 내려 차용증을 찢어버린 Liang 사장에게 고개 숙여 감사 인사를 전했다. 사진:SCMP

출처: VnExpress

오늘의 베트남어 정답단어
정답
③ đầu bếp(더우 벱)
요리사(chef)
한자 풀이
đầu(首) bếp(厨) → 한자어 → đầu(首, 머리) + bếp(厨, 부엌) → 요리사를 뜻합니다
🏮 단어 구조 및 유래한자어
đầu는 한자어 首에서 유래하여 머리를 의미하고, bếp는 한자어 厨에서 유래하여 부엌을 의미합니다. 두 단어가 합쳐져서 요리사를 뜻하는 ‘đầu bếp’가 되었습니다. 예를 들어, ‘Anh ấy là đầu bếp giỏi’는 ‘그는 요리사가 능숙합니다’라는 뜻입니다.
[종합 의미] (직역) 머리 부엌 → (즉) 요리사
📰 베트남 생활 활용 팁
베트남에서 요리사나 요리에 관심이 있다면 ‘đầu bếp’라는 단어를 자주 사용합니다. 예를 들어, ‘Tôi muốn trở thành đầu bếp’ (나는 요리사가 되고 싶습니다) 또는 ‘Đầu bếp đã chuẩn bị món ăn ngon’ (요리사가 맛있는 요리를 준비했습니다)와 같은 문장으로 연습해 보세요. 또한, 베트남 요리 학교에서 ‘đầu bếp’ 과목을 찾아보는 것이 좋습니다.
유의어
người nấu ăn = 요리하는 사람
예문
Anh Liang là một đầu bếp giỏi và nhân văn.
아인리앙은 훌륭하고 인도적인 요리사입니다.

뉴스기사 계속보기

🏠︎
📁
⬆︎