카테고리 데일리뉴스

국제 사기 조직 자금세탁 혐의로 5명 체포

2026년 07월 15일 (수)

닥락 성에서 소셜미디어 복권 당첨 라이브스트림 사기로 모은 140억 동 이상을 세탁한 혐의로 5명이 구속됐다. 피의자들은 캄보디아에 거점을 둔 국제 사기 조직과 연루된 것으로 드러났다.

14일 오후, 닥락 성 경찰청 안보수사기관은 자금세탁 혐의로 피의자 5명을 구속해 수사에 착수했다. 피의자는 닌빈 성 거주 Nguyễn Văn Ngọc(29세), 떠이닌 성 거주 Nguyễn Tiễn Long·Tạ Vũ Minh Duy(각 32세), Trần Trịnh Anh Tuấn·Nguyễn Hữu Nhân(각 26세) 등이다.

vn오늘의 베트남어 퀴즈단어
다음 한국어 뜻에 해당하는 베트남어 단어는?
“강탈하다, 횡령하다, 불법으로 빼앗다”
tịch thu
biển thủ
lừa đảo
chiếm đoạt
문장 퀴즈도 풀어보기
다음 한국어 문장을 베트남어로 올바르게 번역한 것은?
“경찰은 시민들에게 온라인 경품 당첨 방식에 주의하도록 권고했다.”
Công an khuyến cáo người dân tránh xa các hình thức lừa đảo trực tuyến.
Công an khuyến cáo người dân cảnh giác với các hình thức trúng thưởng trực tuyến.
Người dân khuyến cáo công an cảnh giác với các hình thức trúng thưởng trực tuyến.
Công an yêu cầu người dân cảnh giác với các hình thức trúng thưởng trực tuyến.


수사기관은 앞서 소셜미디어에서 복권 당첨 장면을 연출하는 라이브스트림 사기 조직을 포착했다. 이 조직은 당첨된 것처럼 속인 뒤 각종 명목의 수수료를 요구해 금품을 가로채는 수법을 사용했다.

수사에 따르면, 이 조직은 캄보디아 바벳에서 중국인들이 운영하며 베트남인을 고용해 다수의 은행 계좌를 개설하고 다단계 방식으로 돈을 세탁해 자금 출처를 은닉했다. 구속된 5명은 이 자금세탁 과정에 직접 가담한 것으로 확인됐다.

경찰 조사 결과, 이 조직은 전국 수천 명의 피해자로부터 총 5,000억 동 이상을 편취한 것으로 드러났으며, 이 중 구속된 5명이 관여한 자금세탁 거래액만 140억 동을 넘는다.

수사는 현재 확대 진행 중이다. 경찰은 온라인 당첨 이벤트에 각별히 유의하고 모르는 사람의 요청으로는 절대 송금하지 말 것을 당부하며, 관련 위법 행위 발견 시 즉시 신고해 달라고 권고했다.

Bùi Toàn

원문보기
5 người bị bắt vì rửa tiền trong đường dây lừa đảo xuyên quốc gia
Đăk Lăk5 người bị cáo buộc rửa tiền hơn 14 tỷ đồng trong đường dây lừa đảo xuyên quốc gia bằng cách livestream cào vé số trúng thưởng, hoạt động tại Campuchia.
Chiều 14/7, Cơ quan An ninh điều tra (Công an tỉnh Đăk Lăk) bắt tạm giam 5 bị can để điều tra về tộiRửa tiền, gồm: Nguyễn Văn Ngọc, 29 tuổi, trú tỉnh Ninh Bình; Nguyễn Tiễn Long, Tạ Vũ Minh Duy, cùng 32 tuổi; Trần Trịnh Anh Tuấn và Nguyễn Hữu Nhân, cùng 26 tuổi, đều trú tỉnh Tây Ninh.
Trước đó, Phòng An ninh mạng và phòng, chống tội phạm sử dụng công nghệ cao phát hiện đường dây lừa đảo livestream cào vé số trúng thưởng trên mạng xã hội. Các nghi phạm dựng cảnh trúng thưởng giả, yêu cầu người chơi nộp nhiều khoản phí rồi chiếm đoạt tài sản.
Theo điều tra, đường dây do người Trung Quốc điều hành tại Bavet (Campuchia), thuê người Việt mở nhiều tài khoản ngân hàng để nhận và luân chuyển tiền qua nhiều lớp nhằm che giấu nguồn gốc. Trong đó, 5 bị can trực tiếp tham gia rửa tiền.
Công an xác định đường dây đã chiếm đoạt hơn 500 tỷ đồng của hàng nghìn bị hại trên cả nước; riêng 5 bị can thực hiện các giao dịch rửa tiền hơn 14 tỷ đồng.
Vụ án đang được mở rộng điều tra. Công an khuyến cáo người dân cảnh giác với các hình thức trúng thưởng trực tuyến, không chuyển tiền theo yêu cầu của người lạ và kịp thời tố giác hành vi vi phạm.
Bùi Toàn


출처: VnExpress

오늘의 베트남어 정답단어
정답
④ chiếm đoạt(찌엠 도앗)
강탈하다, 횡령하다, 불법으로 빼앗다(to seize, misappropriate, take by force)
한자 풀이
佔奪 → 한자어 → chiếm(佔: 점령하다, 차지하다) + đoạt(奪: 강탈하다, 빼앗다) → 점령하여 강제로 빼앗음
🏮 단어 구조 및 유래한자어 (Hán Việt)
chiếm은 한자 ‘佔(점)’에서 유래하였으며 ‘자리를 차지하다, 점령하다’를 뜻합니다. 예: chiếm vị trí số một(1위 자리를 차지하다). đoạt은 한자 ‘奪(탈)’에서 유래하였으며 ‘강제로 빼앗다’를 뜻합니다. 예: cướp đoạt quyền lực(권력을 강탈하다). 두 한자가 결합하여 ‘점령하여 빼앗다’, 즉 불법적으로 타인의 재산을 가로채는 행위를 나타냅니다.
[종합 의미] (직역) 점령하여 빼앗다 → (즉) 불법·강제적 수단으로 타인의 재산을 가로채다
📰 베트남 생활 활용 팁
법률·범죄 뉴스에서 매우 자주 등장하는 표현입니다. ① ‘chiếm đoạt tài sản'(재산을 횡령하다) — 사기·절도 기사에서 핵심 동사로 쓰입니다. ② ‘bị cáo chiếm đoạt hơn 500 tỷ đồng của hàng nghìn bị hại'(피고가 수천 명의 피해자로부터 500억 동 이상을 횡령하였다) — 이번 기사의 실제 표현입니다. ③ 경찰 관련 공식 문서나 판결문에서 ‘có hành vi chiếm đoạt'(강탈 행위를 하였다)처럼 씁니다.
유의어
cướp đoạt = 약탈하다, 강탈하다 (무력을 동반한 강제 탈취)
예문
Đường dây lừa đảo đã chiếm đoạt hơn 500 tỷ đồng của hàng nghìn bị hại trên cả nước.
해당 사기 조직은 전국 수천 명의 피해자로부터 500억 동 이상을 횡령하였습니다.
문장 퀴즈 정답 보기
정답
② Công an khuyến cáo người dân cảnh giác với các hình thức trúng thưởng trực tuyến.

[꽁 안 쿠이엔 까오 응으어이 전 깐 약 버이 깍 힌 특 쭝 트엉 쯕 뚜이엔]
경찰은 시민들에게 온라인 경품 당첨 방식에 주의하도록 권고했다.
핵심 문법
'khuyến cáo + 대상 + 동사원형' 구조로 '~에게 …하도록 권고하다'; 'cảnh giác với'는 '~을 경계하다/주의하다'
단어 풀이
khuyến cáo=권고하다, người dân=시민·국민, cảnh giác với=~에 주의하다·경계하다, hình thức=형태·방식, trúng thưởng=당첨·경품, trực tuyến=온라인
해설
정답은 '권고하다'에 해당하는 'khuyến cáo'와 '~을 경계하다'에 해당하는 'cảnh giác với'의 조합이 핵심입니다. ①은 강제성이 강한 'yêu cầu(요구하다)'로 대체되어 뉘앙스가 틀리고, ③은 동사와 목적어가 각각 'tránh xa(멀리하다)'·'lừa đảo(사기)'로 바뀌어 의미가 달라지며, ④는 주어(người dân)와 목적어(công an)가 역전되어 뜻이 반대입니다.

뉴스기사 계속보기

🏠︎
📁
⬆︎