[2026-05-07]
베트남 남부 까마우(Cà Mau)성 터이빈(Thới Bình) 강에서 온몸에 상처를 입은 남성의 시신이 발견돼 경찰이 수사에 나섰다.
6일 터이빈 면(xã Thới Bình) 인민위원회 관계자는 전날 오전 9시 45분경 해당 지역 4번 마을(ấp 4) 주민들이 짝방(Chắc Băng) 강에서 시신이 떠내려오는 것을 발견해 당국에 신고했다고 밝혔다.
vn오늘의 베트남어 퀴즈단어
다음 한국어 뜻에 해당하는 베트남어 단어는?
“신고하다, 보고하다”
①thông báo
②trình báo
③tố cáo
④khai báo
문장 퀴즈도 풀어보기
다음 한국어 문장을 베트남어로 올바르게 번역한 것은?
“피해자의 몸에 많은 상처가 있어서, 가족은 관계 당국에 사망 원인을 밝히기 위해 부검을 요청했다.”
①Do trên người nạn nhân không có vết thương, gia đình đã đề nghị cơ quan chức năng điều tra để làm rõ nguyên nhân mất tích.
②Vì gia đình nạn nhân có nhiều vết thương, cơ quan chức năng đã yêu cầu khám nghiệm tử thi để xác định danh tính nạn nhân.
③Do trên người nạn nhân có nhiều vết thương, cơ quan chức năng đã đề nghị gia đình khám nghiệm tử thi để làm rõ nguyên nhân tử vong.
④Do trên người nạn nhân có nhiều vết thương, gia đình đã đề nghị cơ quan chức năng khám nghiệm tử thi để làm rõ nguyên nhân tử vong.
신원 확인 결과, 사망자는 터이빈 면 소재 한 고등학교(THPT)에서 행정직원으로 근무하던 H씨(25)로 파악됐다.
투오이째(Tuổi Trẻ) 취재에 따르면, 시신에 여러 군데 외상이 확인되자 유족은 당국에 정확한 사망 원인 규명을 위한 부검을 요청했다.
까마우성 경찰은 부검을 마치고 시신을 유족에게 인계했으며, 현재 정확한 사망 경위를 조사 중이다.
출처: Tuổi Trẻ
✓오늘의 베트남어 정답단어
정답
② trình báo(찐 바오)
신고하다, 보고하다 (to report (to authorities))
한자 풀이
呈報 → trình(드릴 정, 드리다,나타내다) + báo(알릴 보, 알리다,갚다) → 윗사람이나 기관에 알리다
암기 포인트
“공식적으로 문서를 올려(trình) 알리다(báo)” 즉, 기관에 신고하거나 공식적으로 보고하는 것을 의미합니다.
예문
Người dân phát hiện thi thể trôi trên sông nên trình báo cơ quan chức năng.
주민들은 강에 떠내려오는 시신을 발견하여 관계 기관에 신고했다.
문장 퀴즈 정답 보기
정답
④ Do trên người nạn nhân có nhiều vết thương, gia đình đã đề nghị cơ quan chức năng khám nghiệm tử thi để làm rõ nguyên nhân tử vong.
[조 쩐 응으어이 난 년 꼬 니에우 벳 트엉, 쟈 딘 다 데 응히 꺼 관 쯕 낭 캄 응히엠 뜨 티 데 람 로 응우옌 년 뜨 봉.]
피해자의 몸에 많은 상처가 있어서, 가족은 관계 당국에 사망 원인을 밝히기 위해 부검을 요청했다.
핵심 문법
‘do…nên/mà’ 인과 구문 + ‘đề nghị+동사’ (~을 요청하다) + ‘để+동사’ 목적 표현 (~하기 위해)
단어 풀이
nạn nhân=피해자, vết thương=상처, gia đình=가족, đề nghị=요청하다, cơ quan chức năng=관계 당국, khám nghiệm tử thi=부검하다, làm rõ=밝히다, nguyên nhân tử vong=사망 원인
해설
정답은 ‘do ~ có nhiều vết thương’로 원인을 제시하고 ‘đề nghị ~ để làm rõ’로 목적을 표현한 문장이다. 오답들은 주어, 요청 대상, 목적어 등을 바꿔 의미가 달라지도록 구성되었다.