베트남 람동(Lâm Đồng)성 공안당국이 사이버 공간 첩보 수사를 통해 불법 축구 도박 조직을 적발, 용의자 4명을 검거했다.
경찰은 해당 일당이 도박 전문 웹사이트 ‘Bong88’을 통해 축구 경기에 돈을 거는 방식으로 운영된 불법 도박 조직임을 확인했다. 이번 사건의 도박 규모는 35억 동(35 tỷ đồng) 이상으로 파악됐다. 현재 경찰은 검거된 4명을 임시 구금하고 도박 조직 운영 및 도박 행위에 관한 혐의로 수사를 이어가고 있다.
vn오늘의 베트남어 퀴즈단어
다음 한국어 뜻에 해당하는 베트남어 단어는?
“추적하다, 흔적을 쫓다”
①Tạm giữ
②Triệt phá
③Tổ chức
④Truy vết
문장 퀴즈도 풀어보기
다음 한국어 문장을 베트남어로 올바르게 번역한 것은?
“사이버 공간에서의 정보 수집 활동을 통해, 경찰은 도박 조직망을 완전히 해체했다.”
①Qua công tác trinh sát trên không gian mạng, công an đã phát hiện đường dây tổ chức đánh bạc.
②Qua công tác trinh sát trên không gian mạng, công an đã triệt phá đường dây tổ chức đánh bạc.
③Qua công tác trinh sát trên không gian mạng, công an đã bắt giữ đường dây buôn bán ma túy.
④Nhờ sự hỗ trợ của người dân, công an đã triệt phá đường dây tổ chức đánh bạc.
Truy는 한자 追(쫓을 추)에서 유래한 한자어 음절로, ‘뒤쫓다·추적하다’의 의미를 가집니다(예: truy tố=기소하다, truy nã=수배하다). Vết는 한자 跡(자취 적)에서 유래하며 ‘흔적, 자국, 발자취’를 뜻합니다(예: vết thương=상처 자국, vết chân=발자국). 두 음절이 결합하여 ‘흔적을 쫓아가다’, 즉 ‘추적하다’의 의미를 형성합니다.
경찰 뉴스에서 truy vết đối tượng(용의자를 추적하다)나 truy vết trên không gian mạng(사이버 공간에서 추적하다) 같은 표현을 자주 접할 수 있습니다. 일상에서도 분실물이나 사람을 찾을 때 truy vết를 써서 ‘흔적을 쫓는다’는 뉘앙스를 표현할 수 있습니다.
유의어
truy tìm = 추적하여 찾다, 수색하다
예문
Công an truy vết đối tượng qua camera an ninh.
경찰이 보안 카메라를 통해 용의자를 추적했다.
문장 퀴즈 정답 보기
정답
② Qua công tác trinh sát trên không gian mạng, công an đã triệt phá đường dây tổ chức đánh bạc.